tôi rèn

tôi rèn

Người thợ rèn đang tôi rèn một lưỡi dao trên lò lửa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tôi luyện, rèn luyện (thường dùng với nghĩa bóng): "tôi rèn" chỉ quá trình rèn luyện, trau dồi một phẩm chất, kỹ năng hoặc đức tính nào đó qua gian khổ, thử thách. Từ này thường được dùng để nói về việc hình thành nhân cách, bản lĩnh hoặc tài năng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Những khó khăn trong cuộc sống đã tôi rèn ý chí của anh ấy. (Khó khăn giúp anh ấy trở nên kiên cường hơn.)
    • Người lính được tôi rèn qua những đợt huấn luyện khắc nghiệt. (Người lính được rèn luyện bản lĩnh qua các bài tập gian khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tôi rèn bản lĩnh": rèn luyện để sự tự tin, can đảm.

    • Những thất bại ban đầu đã tôi rèn bản lĩnh cho ấy. (Thất bại giúp ấy học cách đứng vững.)
  • "tôi rèn nhân cách": trau dồi phẩm chất đạo đức.

    • Gia đình nhà trường cùng nhau tôi rèn nhân cách cho trẻ. (Hai môi trường này giúp trẻ hình thành tính cách tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tôi luyện (động từ): rèn luyện qua thử thách, tương tự "tôi rèn".

    • Kim loại được tôi luyện trong lửa. (Kim loại được nung làm cứng.)
  • Rèn rũa (động từ): mài giũa, trau dồi kỹ năng hoặc phẩm chất.

    • Anh ấy rèn rũa tài năng hội họa suốt nhiều năm. (Anh ấy trau dồi kỹ năng vẽ qua thời gian dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Tôi luyện: rèn luyện, làm cho cứng cáp hơn (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Rèn luyện: tập luyện, trau dồi để nâng cao năng lực hoặc phẩm chất.
  • Trau dồi: mài giũa, làm cho tinh tế hơn (thường dùng cho kiến thức, kỹ năng).
Thành ngữ liên quan
  • Lửa thử vàng, gian nan thử sức: khó khăn cơ hội để tôi rèn bản thân.
    • Đừng sợ thất bại, lửa thử vàng, gian nan thử sức. (Khó khăn giúp bạn trưởng thành.)